Email: satthep.mn@gmail.com
- Thép Láp - Thép tròn đặc
- Mã sản phẩm: t2
- Giá: Liên hệ
- Lượt xem: 612
- Tiêu chuẩn: JIS G3101 và TCVN 1651-2008
- Mác thép: CT3/ SS400, S25C, S45C…
- Thương hiệu / Xuất xứ: Đài Loan, Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu…
Kích thước: 6-12m ( có thể cắt theo yêu cầu )
- Chia sẻ:
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Thép tròn đặc là loại thép có hình dạng tròn và cấu trúc đặc ( không có lỗ trống bên trong ), là loại vật liệu với hàm lượng chính là Cabon chiếm gần 5%.
Đây cũng là vật liệu chống ăn mòn oxy hóa rất tốt, khả năng chịu va đập, chịu lực và đàn hồi rất cao.
Chúng được nhập khẩu từ nhiều quốc gia trên thế giới như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Nga, Việt Nam.
Các loại thép bao gồm SCM 440, SCM420, SCM415, SCM435, SCR440, SCR420, SCR415, SCR435, SS400
, CT3, CT45, CT50, S20C, S30C, S25C, S40C, S60C, S50C, S55C, S45C, S50C, SS400, S235JR, S355JR,
S275JR, SKD11, SKD61, S275JO, S355JO, S235JO, SNCM439, 2083.
Ứng dụng chủ yếu của thép này là trong ngành cơ khí chế tạo, xây dựng, sản xuất các trụ, trục quay, chi tiết máy móc, chế tạo bù lông, tiện ren, và lắp đặt các móc,...

Bảng quy cách thép tròn đặc
|
STT |
QUY CÁCH |
KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT) |
STT |
QUY CÁCH |
KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT) |
|
1 |
Thép tròn đặc Ø36 |
7.99 |
18 |
Thép tròn đặc Ø155 |
148.12 |
|
2 |
Thép tròn đặc Ø38 |
8.90 |
19 |
Thép tròn đặc Ø160 |
157.83 |
|
3 |
Thép tròn đặc Ø40 |
9.86 |
20 |
Thép tròn đặc Ø170 |
178.18 |
|
4 |
Thép tròn đặc Ø42 |
10.88 |
66 |
Thép tròn đặc Ø180 |
199.76 |
|
5 |
Thép tròn đặc Ø44 |
11.94 |
21 |
Thép tròn đặc Ø190 |
222.57 |
|
6 |
Thép tròn đặc Ø45 |
12.48 |
22 |
Thép tròn đặc Ø200 |
246.62 |
|
7 |
Thép tròn đặc Ø46 |
13.05 |
23 |
Thép tròn đặc Ø210 |
271.89 |
|
8 |
Thép tròn đặc Ø48 |
14.21 |
24 |
Thép tròn đặc Ø220 |
298.40 |
|
9 |
Thép tròn đặc Ø50 |
15.41 |
25 |
Thép tròn đặc Ø230 |
326.15 |
|
10 |
Thép tròn đặc Ø52 |
16.67 |
26 |
Thép tròn đặc Ø240 |
355.13 |
|
11 |
Thép tròn đặc Ø55 |
18.65 |
27 |
Thép tròn đặc Ø250 |
385.34 |
|
12 |
Thép tròn đặc Ø60 |
22.20 |
28 |
Thép tròn đặc Ø260 |
416.78 |
|
13 |
Thép tròn đặc Ø65 |
26.05 |
29 |
Thép tròn đặc Ø270 |
449.46 |
|
14 |
Thép tròn đặc Ø70 |
30.21 |
30 |
Thép tròn đặc Ø280 |
483.37 |
|
15 |
Thép tròn đặc Ø75 |
34.68 |
31 |
Thép tròn đặc Ø290 |
518.51 |
|
16 |
Thép tròn đặc Ø80 |
39.46 |
32 |
Thép tròn đặc Ø300 |
554.89 |
|
17 |
0916.825.133
Online: 4
Thống kê tuần: 392
Thống kê tháng: 1489
Tổng truy cập: 597897







Giá vàng
Tỉ giá ngoại tệ
Bảng chứng khoán
Dự báo thời tiết
